Giá Sắt Thép 24h - Website cập nhật bảng giá, dịch vụ sắt thép Công Ty Ánh Bình Minh

Giá Sắt Thép 24h - Website cập nhật bảng giá, dịch vụ sắt thép Công Ty Ánh Bình Minh

Giá Sắt Thép 24h - Website cập nhật bảng giá, dịch vụ sắt thép Công Ty Ánh Bình Minh

Bảng giá ống thép mới nhất 2021

Liên hệ tư vấn miễn phí

Hotline: 0933.167.828 - 0937.407.137 - 0937.667.441

Email: thep.anhbinhminh@gmail.com

Website : https://giasatthep24h.net/

STT Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT
THÉP HỘP MẠ KẼM HOÀ PHÁT
1 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6 3.45 17,300 59,685
2 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 6 3.77 17,300 65,221
3 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6 4.08 17,300 70,584
4 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 6 4.7 17,300 81,310
5 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6 2.41 17,300 41,693
6 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 6 2.63 17,300 45,499
7 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6 2.84 17,300 49,132
8 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 6 3.25 17,300 56,225
9 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 17,300 48,267
10 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 6 3.04 17,300 52,592
11 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6 3.29 17,300 56,917
12 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 17,300 65,394
13 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6 37.77 17,500 660,975
14 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 17,300 61,242
15 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6 4.2 17,300 72,660
16 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 6 3.87 17,300 66,951
17 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 17,300 83,559
18 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6 5.14 17,300 88,922
19 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6 6.05 17,300 104,665
20 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 17,300 93,939
21 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6 5.94 17,300 102,762
22 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6 6.46 17,300 111,758
23 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 17,300 129,231
24 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6 7.97 17,300 137,881
25 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 6 9.44 17,300 163,312
26 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6 10.4 17,300 179,920
27 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6 11.8 17,300 204,140
28 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6 12.72 17,500 222,600
29 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 17,300 77,504
30 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 6 4.91 17,300 84,943
31 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6 5.33 17,300 92,209
32 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 17,300 106,395
33 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6 6.56 17,300 113,488
34 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 6 7.75 17,300 134,075
35 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 6 8.52 17,300 147,396
36 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6 6.84 17,300 118,332
37 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6 7.5 17,300 129,750
38 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6 8.15 17,300 140,995
39 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 17,300 163,485
40 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6 10.09 17,300 174,557
41 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 17,300 207,254
42 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6 13.23 17,300 228,879
43 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6 15.06 17,300 260,538
44 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6 16.25 17,500 284,375
45 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 17,300 93,939
46 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 6 5.94 17,300 102,762
47 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6 6.46 17,300 111,758
48 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 17,300 129,231
49 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6 7.97 17,300 137,881
50 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6 9.44 17,300 163,312
51 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6 10.4 17,300 179,920
52 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6 11.8 17,300 204,140
53 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6 12.72 17,500 222,600
54 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6 8.25 17,300 142,725
55 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 6 9.05 17,300 156,565
56 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6 9.85 17,300 170,405
57 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6 11.43 17,300 197,739
58 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6 12.21 17,300 211,233
59 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 17,300 251,369
60 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 17,300 277,665
61 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6 18.3 17,300 316,590
62 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6 19.78 17,500 346,150
63 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6 21.79 17,500 381,325
64 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6 23.4 17,500 409,500
65 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6 5.88 17,300 101,724
66 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 6 7.31 17,300 126,463
67 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 6 8.02 17,300 138,746
68 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6 8.72 17,300 150,856
69 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 17,300 174,903
70 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6 10.8 17,300 186,840
71 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 17,300 221,959
72 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 6 14.17 17,300 245,141
73 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6 16.14 17,300 279,222
74 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6 17.43 17,500 305,025
75 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6 19.33 17,500 338,275
76 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6 20.57 17,500 359,975
77 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 6 12.16 17,300 210,368
78 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6 13.24 17,300 229,052
79 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 6 15.38 17,300 266,074
80 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6 16.45 17,300 284,585
81 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 17,300 339,253
82 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.7 17,300 375,410
83 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6 24.8 17,300 429,040
84 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6 26.85 17,500 469,875
85 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6 29.88 17,500 522,900
86 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6 31.88 17,500 557,900
87 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6 33.86 17,500 592,550
88 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6 16.02 17,300 277,146
89 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6 19.27 17,300 333,371
90 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6 23.01 17,300 398,073
91 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6 25.47 17,300 440,631
92 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6 29.14 17,300 504,122
93 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6 31.56 17,500 552,300
94 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6 35.15 17,500 615,125
95 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6 37.35 17,500 653,625
96 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6 38.39 17,500 671,825
97 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 6 10.09 17,300 174,557
98 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6 10.98 17,300 189,954
99 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 6 12.74 17,300 220,402
100 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6 13.62 17,300 235,626
101 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 17,300 280,606
102 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6 17.94 17,300 310,362
103 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6 20.47 17,300 354,131
104 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6 22.14 17,500 387,450
105 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6 24.6 17,500 430,500
106 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6 26.23 17,500 459,025
107 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6 27.83 17,500 487,025
108 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 6 19.33 17,300 334,409
109 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6 20.68 17,300 357,764
110 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6 24.69 17,300 427,137
111 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.34 17,300 472,982
112 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6 31.29 17,300 541,317
113 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6 33.89 17,500 593,075
114 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6 40.33 17,500 705,775
115 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6 42.87 17,500 750,225
116 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6 12.16 17,300 210,368
117 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6 13.24 17,300 229,052
118 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6 15.38 17,300 266,074
119 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6 16.45 17,300 284,585
120 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 17,300 339,253
121 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 17,300 375,410
122 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6 24.8 17,300 429,040
123 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6 26.85 17,500 469,875
124 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6 29.88 17,500 522,900
125 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6 31.88 17,500 557,900
126 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6 33.86 17,500 592,550
127 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6 20.68 17,300 357,764
128 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6 24.69 17,300 427,137
129 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6 27.34 17,300 472,982
130 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6 31.29 17,300 541,317
131 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6 37.77 17,500 660,975
132 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6 33.89 17,500 593,075
133 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6 40.33 17,500 705,775
134 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6 42.87 17,500 750,225
135 Thép Hòa Phát 90 x 90 x 1.5 6 24.93 17,300 431,289
136 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6 29.79 17,300 515,367
137 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6 33.01 17,300 571,073
138 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6 37.8 17,300 653,940
139 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6 40.98 17,500 717,150
140 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6 45.7 17,500 799,750
141 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6 48.83 17,500 854,525
142 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6 51.94 17,500 908,950
143 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6 56.58 17,500 990,150
144 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6 61.17 17,500 1,070,475
145 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6 64.21 17,500 1,123,675
146 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 17,300 515,367
147 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6 33.01 17,300 571,073
148 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6 37.8 17,300 653,940
149 Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6 40.98 17,500 717,150
150 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6 45.7 17,500 799,750
151 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6 48.83 17,500 854,525
152 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6 51.94 17,500 908,950
153 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6 56.58 17,500 990,150
154 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6 61.17 17,500 1,070,475
155 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6 64.21 17,500 1,123,675
ỐNG THÉP MẠ KẼM NHÚNG NÓNG HOÀ PHÁT
1 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D21 x 1,6 6 4.642 33,400 155,043
2 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D21 x 1,9 6 5.484 32,800 179,875
3 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D21 x 2,1 6 5.938 31,300 185,859
4 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D21 x 2,3 6 6.435 31,300 201,416
5 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D21 x 2,6 6 7.26 31,300 227,238
6 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D27 x 1,6 6 5.933 33,400 198,162
7 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D27 x 1,9 6 6.961 32,800 228,321
8 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D27 x 2,1 6 7.704 31,300 241,135
9 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D27 x 2,3 6 8.286 31,300 259,352
10 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D27 x 2,6 6 9.36 31,300 292,968
11 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D34 x 1,6 6 7.556 33,400 252,370
12 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D34 x 1,9 6 8.888 32,800 291,526
13 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D34 x 2,1 6 9.762 31,300 305,551
14 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D34 x 2,3 6 10.722 31,300 335,599
15 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D34 x 2,6 6 11.886 31,300 372,032
16 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D34 x 2,9 6 13.137 31,300 411,188
17 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D34 x 3,2 6 14.4 31,300 450,720
18 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D42 x 1,6 6 9.617 33,400 321,208
19 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D42 x 1,9 6 11.335 32,800 371,788
20 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D42 x 2,1 6 12.467 31,300 390,217
21 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D42 x 2,3 6 13.56 31,300 424,428
22 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D42 x 2,6 6 15.26 31,300 477,638
23 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D42 x 2,9 6 16.87 31,300 528,031
24 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D42 x 3,2 6 18.6 31,300 582,180
25 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D49 x 1,6 6 11 33,400 367,400
26 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D49 x 1,9 6 12.995 32,800 426,236
27 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D49 x 2,1 6 14.3 31,300 447,590
28 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D49 x 2,3 6 15.59 31,300 487,967
29 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D49 x 2,5 6 16.98 31,300 531,474
30 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D49 x 2,9 6 19.38 31,300 606,594
31 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D49 x 3,2 6 21.42 31,300 670,446
32 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D49 x 3,6 6 23.71 31,300 742,123
33 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D60 x 1,9 6 16.3 32,800 534,640
34 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D60 x 2,1 6 17.97 31,300 562,461
35 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D60 x 2,3 6 19.612 31,300 613,856
36 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D60 x 2,6 6 22.158 31,300 693,545
37 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D60 x 2,9 6 24.48 31,300 766,224
38 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D60 x 3,2 6 26.861 31,300 840,749
39 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D60 x 3,6 6 30.18 31,300 944,634
40 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D60 x 4.0 6 33.1 31,300 1,036,030
41 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D76 x 2.1 6 22.851 31,300 715,236
42 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D76 x 2.3 6 24.958 31,300 781,185
43 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D76 x 2.5 6 27.04 31,300 846,352
44 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D76 x 2.7 6 29.14 31,300 912,082
45 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D76 x 2.9 6 31.368 31,300 981,818
46 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D76 x 3.2 6 34.26 31,300 1,072,338
47 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D76 x 3.6 6 38.58 31,300 1,207,554
48 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D76 x 4.0 6 42.4 31,300 1,327,120
49 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D90 x 2.1 6 26.799 31,300 838,809
50 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D90 x 2.3 6 29.238 31,300 915,149
51 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D90 x 2.5 6 31.74 31,300 993,462
52 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D90 x 2.7 6 34.22 31,300 1,071,086
53 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D90 x 2.9 6 36.828 31,300 1,152,716
54 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D90 x 3.2 6 40.32 31,300 1,262,016
55 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D90 x 3.6 6 45.14 31,300 1,412,882
56 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D90 x 4.0 6 50.22 31,300 1,571,886
57 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D90 x 4.5 6 55.8 31,300 1,746,540
58 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D114 x 2.5 6 41.06 31,300 1,285,178
59 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D114 x 2.7 6 44.29 31,300 1,386,277
60 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D114 x 2.9 6 47.484 31,300 1,486,249
61 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D114 x 3.2 6 52.578 31,300 1,645,691
62 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D114 x 3.6 6 58.5 31,300 1,831,050
63 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D114 x 4.0 6 64.84 31,300 2,029,492
64 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D114 x 4.5 6 73.2 31,300 2,291,160
65 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D114 x 4.6 6 78.162 31,300 2,446,471
66 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D141.3 x 3.96 6 80.46 31,800 2,558,628
67 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D141.3 x 4.78 6 96.54 31,800 3,069,972
68 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D141.3 x 5.16 6 103.95 31,800 3,305,610
69 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D141.3 x 5.56 6 111.66 31,800 3,550,788
70 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D141.3 x 6.35 6 126.8 31,800 4,032,240
71 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D168 x 3.96 6 96.24 31,800 3,060,432
72 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D168 x 4.78 6 115.62 31,800 3,676,716
73 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D168 x 5.16 6 124.56 31,800 3,961,008
74 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D168 x 5.56 6 133.86 31,800 4,256,748
75 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D168 x 6.35 6 152.16 31,800 4,838,688
76 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D219.1 x 3.96 6 126.06 33,300 4,197,798
77 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D219.1 x 4.78 6 151.56 33,300 5,046,948
78 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D219.1 x 5.16 6 163.32 33,300 5,438,556
79 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D219.1 x 5.56 6 175.68 33,300 5,850,144
80 Ống Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hoà Phát D219.1 x 6.35 6 199.86 33,300 6,655,338
ỐNG THÉP MẠ KẼM HOÀ PHÁT
THÉP HÌNH H
1 Thép Hình Chữ H100 6 103.2 22,500 2,322,000
2 Thép Hình Chữ H125 6 141.6 22,500 3,186,000
3 Thép Hình Chữ H150 6 189.0 22,500 4,252,500
4 Thép Hình Chữ H200 6 299.4 22,500 6,736,500
5 Thép Hình Chữ H250 6 434.4 22,500 9,774,000
6 Thép Hình Chữ H300 6 564.0 22,500 12,690,000
7 Thép Hình Chữ H350 6 822.0 22,500 18,495,000
8 Thép Hình Chữ H400 6 1032.0 22,500 23,220,000
THÉP HÌNH I
1 Thép Hình Chữ I100 6 37 20,850 771,450
2 Thép Hình Chữ I120 6 52 19,400 1,008,800
3 Thép Hình Chữ I150 6 75 20,000 1,500,000
4 Thép Hình Chữ I198 6 109.2 23,000 2,511,600
5 Thép Hình Chữ I200 6 127.8 23,000 2,939,400
6 Thép Hình Chữ I250 6 177.6 0 0
7 Thép Hình Chữ I300 6 220.2 0 0
8 Thép Hình Chữ I350 6 297.6 0 0
THÉP HÌNH U
1 Thép Hình Chữ U50 6 12 24,600 295,200
2 Thép Hình Chữ U60 6 17 22,950 390,150
3 Thép Hình Chữ U80 Mỏng 6 23 18,500 425,500
4 Thép Hình Chữ U80 Dày 6 31 19,050 590,550
5 Thép Hình Chữ U100 Mỏng 6 32 19,500 624,000
6 Thép Hình Chữ U100 Trung 6 41 19,500 799,500
7 Thép Hình Chữ U100 Dày 6 46 19,600 901,600
8 Thép Hình Chữ U120 Trung 6 42 19,100 802,200
9 Thép Hình Chữ U120 Dày 6 52 19,650 1,021,800
10 Thép Hình Chữ U140 Trung 6 52 20,400 1,060,800
11 Thép Hình Chữ U140 Dày 6 65 20,300 1,319,500
12 Thép Hình Chữ U160 Trung 6 72 20,350 1,465,200
13 Thép Hình Chữ U160 Dày 6 80 14,000 1,120,000
14 Thép Hình Chữ U180 6 90 0 0
15 Thép Hình Chữ U200 6 102 0 0
16 Thép Hình Chữ U250 6 143.4 0 0
17 Thép Hình Chữ U300 6 186 0 0
THÉP HÌNH V
1 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 25 x 25 x 1.5 6 3.0 27,400 82,200
2 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 25 x 25 x 1.8 6 4.0 26,900 107,600
3 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 25 x 25 x 2.0 6 4.4 26,900 118,360
4 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 25 x 25 x 2.4 6 5.0 26,900 134,500
5 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 30 x 30 x 2.0 6 5.0 26,900 134,500
6 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 30 x 30 x 2.4 6 6.4 26,900 172,160
7 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 30 x 30 x 2.8 6 7.2 27,600 198,720
8 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 30 x 30 x 3.0 6 7.8 27,900 217,620
9 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 40 x 40 x 2.0 6 7.0 26,900 188,300
10 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 40 x 40 x 2.0 6 7.0 26,900 188,300
11 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 40 x 40 x 2.4 6 8.5 26,900 228,650
12 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 40 x 40 x 2.8 6 10.1 27,600 278,760
13 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 40 x 40 x 3.0 6 10.5 27,900 292,950
14 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 40 x 40 x 3.5 6 12.2 29,000 353,800
15 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 40 x 40 x 4.0 6 13.9 30,000 417,000
16 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 50 x 50 x 2.8 6 12.8 27,600 353,280
17 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 50 x 50 x 3.0 6 13.5 27,900 376,650
18 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 50 x 50 x 3.5 6 15.8 29,000 458,200
19 Thép Hình Chữ V Mạ Kẽm V 50 x 50 x 4.0 6 17.2 30,000 516,000
TÔN LẠNH HOA SEN
1 Tôn Lạnh Hoa Sen 0.30 x 1200 AZ100 1.2 2.5 44,000 110,000
2 Tôn Lạnh Hoa Sen 0.35 x 1200 AZ100 1.2 2.94 40,800 119,952
3 Tôn Lạnh Hoa Sen 0.40 x 1200 AZ100 1.2 3.41 39,600 135,036
4 Tôn Lạnh Hoa Sen 0.45 x 1200 AZ100 1.2 3.88 38,200 148,216
5 Tôn Lạnh Hoa Sen 0.50 x 1200 AZ100 1.2 4.35 37,250 162,038
6 Tôn Lạnh Hoa Sen 0.35 x 1200 AZ50 1.2 3.0 39,300 117,900
7 Tôn Lạnh Hoa Sen 0.40 x 1200 AZ50 1.2 3.4 38,200 129,880
8 Tôn Lạnh Hoa Sen 0.45 x 1200 AZ50 1.2 3.9 37,200 145,080
9 Tôn Lạnh Hoa Sen 0.50 x 1200 AZ50 1.2 4.4 37,050 163,020
TÔN LẠNH MÀU
1 Tôn Lạnh Màu Đông Á 035 x 1200 1.2 2.9 34,500 100,050
2 Tôn Lạnh Màu Đông Á 0.40 x 1200 1.2 3.3 33,100 109,230
3 Tôn Lạnh Màu Đông Á 0.45 x 1200 1.2 3.9 31,300 122,070
4 Tôn Lạnh Màu Đông Á 0.50 x 1200 1.2 4.3 31,200 134,160
5 Tôn Lạnh Màu Nam Kim 0.35 x 1200 1.2 2.9 33,100 95,990
6 Tôn Lạnh Màu Nam Kim 0.40 x 1200 1.2 3.3 31,800 104,940
7 Tôn Lạnh Màu Nam Kim 0.45 x 1200 1.2 3.9 30,250 117,975
8 Tôn Lạnh Màu Nam Kim 0.50 x 1200 1.2 4.3 30,700 132,010
9 Gia Công Tôn 5SV đổ PU - Giấy Bạc 1 1 75,000 75,000
10 Gia Công Tôn 9SV đổ PU - Giấy Bạc 1 1 75,000 75,000
11 Gia Công Cán Skiplok 945 1 1 5,000 5,000
12 Gia Công Cán Skiplok 975 1 1 6,000 6,000
13 Gia Công Máng xối + diềm 1 1 4,000 4,000
14 Gia Công chấn vòm 1 1 3,000 3,000
15 Gia Công Đai Skiplock 945 1 1 11,500 11,500
16 Gia Công Đai Skiplock 975 1 1 12,000 12,000
17 Dán cách nhiệt PE 5mm 1 1 10,000 10,000
18 Dán cách nhiệt PE 10mm 1 1 18,000 18,000
19 Dán cách nhiệt PE 15mm 1 1 26,000 26,000
20 Gia công úp nóc 1 nhấn + xé 1 1 1,500 1,500
21 Ống inox 304 phi 90 dày 5mm 1 72,200 72,200
XÀ GỒ MẠ KẼM
1 Xà gồ mạ kẽm C80 x 40 x 1.5 1 50,500 0
2 Xà gồ mạ kẽm C80 x 40 x 1.8 1 59,000 0
3 Xà gồ mạ kẽm C80 x 40 x 2.0 1 66,500 0
4 Xà gồ mạ kẽm C100 x 50 x 1.5 1 62,500 0
5 Xà gồ mạ kẽm C100 x 50 x 1.8 1 75,000 0
6 Xà gồ mạ kẽm C100 x 50 x 2.0 1 84,500 0
7 Xà gồ mạ kẽm C100 x 50 x 2.4 1 118,500 0
ỐNG INOX 304
1 Ống inox 304 phi 21 dày 2mm 1 70,700 70,700
2 Ống inox 304 phi 21 dày 2.5mm - 3.0mm 1 69,200 69,200
3 Ống inox 304 phi 21 dày 3.5mm - 4.0mm 1 71,700 71,700
4 Ống inox 304 phi 21 dày 5mm 1 72,700 72,700
5 Ống inox 304 phi 27 dày 2mm 1 70,700 70,700
6 Ống inox 304 phi 27 dày 2.5mm - 3.0mm 1 69,200 69,200
7 Ống inox 304 phi 27 dày. 3.5mm - 4.0mm 1 71,700 71,700
8 Ống inox 304 phi 27 dày. 5mm 1 72,700 72,700
9 Ống inox 304 phi 34 dày 2mm 1 70,700 70,700
10 Ống inox 304 phi 34 dày 2.5mm - 3.0mm 1 69,200 69,200
11 Ống inox 304 phi 34 dày 3.5mm - 4.0mm 1 71,700 71,700
12 Ống inox 304 phi 34 dày 5mm 1 72,700 72,700
13 Ống inox 304 phi 42 dày 2mm 1 70,200 70,200
14 Ống inox 304 phi 42 dày 2.5mm - 3.0mm 1 68,700 68,700
15 Ống inox 304 phi 42 dày 3.5mm - 4.0mm 1 71,200 71,200
16 Ống inox 304 phi 42 dày 5mm 1 72,200 72,200
17 Ống inox 304 phi 49 dày 2mm 1 70,200 70,200
18 Ống inox 304 phi 49 dày 2.5mm - 3.0mm 1 68,700 68,700
19 Ống inox 304 phi 49 dày 3.5mm - 4.0mm 1 71,200 71,200
20 Ống inox 304 phi 49 dày 5mm 1 72,200 72,200
21 Ống inox 304 phi 60 dày 2mm 1 70,200 70,200
22 Ống inox 304 phi 60 dày 2.5mm - 3.0mm 1 68,700 68,700
23 Ống inox 304 phi 60 dày 3.5mm - 4.0mm 1 71,200 71,200
24 Ống inox 304 phi 60 dày 5mm 1 72,200 72,200
25 Ống inox 304 phi 76 dày 2mm 1 70,200 70,200
26 Ống inox 304 phi 76 dày 2.5mm - 3.0mm 1 68,700 68,700
27 Ống inox 304 phi 76 dày 3.5mm - 4.0mm 1 71,200 71,200
28 Ống inox 304 phi 76 dày 5mm 1 72,200 72,200
29 Ống inox 304 phi 90 dày 2mm 1 70,200 70,200
30 Ống inox 304 phi 90 dày 2.5mm - 3.0mm 1 68,700 68,700
31 Ống inox 304 phi 90 dày 3.5mm - 4.0mm 1 71,200 71,200
32 Ống inox 304 phi 90 dày 3.5mm - 4.0mm 1 71,200 71,200
33 Ống inox 304 phi 114 dày 2mm 1 70,200 70,200
34 Ống inox 304 phi 114 dày 2.5mm - 3.0mm 1 68,700 68,700
35 Ống inox 304 phi 114 dày 3.5mm - 4.0mm 1 71,200 71,200
36 Ống inox 304 phi 114 dày 5mm 1 72,200 72,200
37 Ống inox 304 phi 141 dày 2mm 1 71,200 71,200
38 Ống inox 304 phi 141 dày 2.5mm - 3.0mm 1 69,700 69,700
39 Ống inox 304 phi 141 dày 3.5mm - 4.0mm 1 72,200 72,200
40 Ống inox 304 phi 141 dày 5mm 1 73,200 73,200
41 Ống inox 304 phi 168 dày 2mm 1 73,200 73,200
42 Ống inox 304 phi 168 dày 2.5mm - 3.0mm 1 71,700 71,700
43 Ống inox 304 phi 168 dày 3.5mm - 4.0mm 1 74,200 74,200
44 Ống inox 304 phi 168 dày 5mm 1 75,200 75,200
45 Ống inox 304 phi 219 dày 2mm 1 76,200 76,200
46 Ống inox 304 phi 219 dày 2.5mm - 3.0mm 1 74,700 74,700
47 Ống inox 304 phi 219 dày 3.5mm - 4.0mm 1 77,200 77,200
48 Ống inox 304 phi 219 dày 5mm 1 78,200 78,200
ỐNG INOX 201
1 Ống inox 201 phi 21 dày 2mm 1 47,500 47,500
2 Ống inox 201 phi 21 dày 2.5mm - 3.0mm 1 46,000 46,000
3 Ống inox 201 phi 21 dày 3.5mm - 4.0mm 1 48,500 48,500
4 Ống inox 201 phi 21 dày 5mm 1 49,500 49,500
5 Ống inox 201 phi 27 dày 2mm 1 47,500 47,500
6 Ống inox 201 phi 27 dày 2.5mm - 3.0mm 1 46,000 46,000
7 Ống inox 201 phi 27 dày 3.5mm - 4.0mm 1 48,500 48,500
8 Ống inox 201 phi 27 dày 5mm 1 49,500 49,500
9 Ống inox 201 phi 34 dày 2mm 1 47,500 47,500
10 Ống inox 201 phi 34 dày 2.5mm - 3.0mm 1 46,000 46,000
11 Ống inox 201 phi 34 dày 3.5mm - 4.0mm 1 48,500 48,500
12 Ống inox 201 phi 34 dày 5mm 1 49,500 49,500
13 Ống inox 201 phi 42 dày 2mm 1 47,000 47,000
14 Ống inox 201 phi 42 dày 2.5mm - 3.0mm 1 45,500 45,500
15 Ống inox 201 phi 42 dày 3.5mm - 4.0mm 1 48,000 48,000
16 Ống inox 201 phi 42 dày 5mm 1 49,000 49,000
17 Ống inox 201 phi 49 dày 2mm 1 47,000 47,000
18 Ống inox 201 phi 49 dày 2.5mm - 3.0mm 1 45,500 45,500
19 Ống inox 201 phi 49 dày 3.5mm - 4.0mm 1 48,000 48,000
20 Ống inox 201 phi 49 dày 5mm 1 49,000 49,000
21 Ống inox 201 phi 60 dày 2mm 1 47,000 47,000
22 Ống inox 201 phi 60 dày 2.5mm - 3.0mm 1 45,500 45,500
23 Ống inox 201 phi 60 dày 3.5mm - 4.0mm 1 50,000 50,000
24 Ống inox 201 phi 60 dày 5mm 1 49,000 49,000
25 Ống inox 201 phi 76 dày 2mm 1 47,000 47,000
26 Ống inox 201 phi 76 dày 2.5mm - 3.0mm 1 45,500 45,500
27 Ống inox 201 phi 76 dày 3.5mm - 4.0mm 1 50,000 50,000
28 Ống inox 201 phi 76 dày 5mm 1 49,000 49,000
29 Ống inox 201 phi 90 dày 2mm 1 47,000 47,000
30 Ống inox 201 phi 90 dày 2.5mm - 3.0mm 1 45,500 45,500
31 Ống inox 201 phi 90 dày 3.5mm - 4.0mm 1 50,000 50,000
32 Ống inox 201 phi 90 dày 5mm 1 49,000 49,000
33 Ống inox 201 phi 114 dày 2mm 1 47,000 47,000
34 Ống inox 201 phi 114 dày 2.5mm - 3.0mm 1 45,500 45,500
35 Ống inox 201 phi 114 dày 3.5mm - 4.0mm 1 50,000 50,000
36 Ống inox 201 phi 114 dày 5mm 1 49,000 49,000
37 Ống inox 201 phi 141 dày 2mm 1 50,000 50,000
38 Ống inox 201 phi 141 dày 2.5mm - 3.0mm 1 48,500 48,500
39 Ống inox 201 phi 141 dày 3.5mm - 4.0mm 1 51,000 51,000
40 Ống inox 201 phi 141 dày 5mm 1 52,000 52,000
41 Ống inox 201 phi 168 dày 2.5mm - 3.0mm 1 49,500 49,500
42 Ống inox 201 phi 168 dày 2mm 1 51,000 51,000
43 Ống inox 201 phi 168 dày 3.5mm - 4.0mm 1 52,000 52,000
44 Ống inox 201 phi 168 dày 5mm 1 53,000 53,000
45 Ống inox 201 phi 219 dày 2mm 1 53,000 53,000
46 Ống inox 201 phi 219 dày 2.5mm - 3.0mm 1 51,500 51,500
47 Ống inox 201 phi 219 dày 3.5mm - 4.0mm 1 54,000 54,000
48 Ống inox 201 phi 219 dày 5mm 1 55,000 55,000

Hỗ trợ trực tuyến

0937667441
Giám đốc

0937667441

thep.anhbinhminh@gmail.com
Kinh Doanh 1

0937407137

satthepanhbinhminh@gmail.com
Kinh Doanh 2

0936107991

ongthepbinhduong@gmail.com
Kinh Doanh 3

0901550881

thep.anhbinhminh@gmail.com
Kinh doanh 4

0931790080

kinhdoanh4@gmail.com
Kinh Doanh 5

0931115615

kinhdoanh5@gmail.com
Kinh Doanh 6

0933212126

kinhdoanh6@gmail.com
Kinh Doanh 7

0937327560

kinhdoanh7@gmail.com
Kinh Doanh 8

0901550681

kinhdoanh8@gmail.com

Video

Quảng cáo

Zalo
Go Top