Thép Ống Đúc Đen

Chi tiết sản phẩm

Thép Ống Đúc Đen

  • ASTM A106/A53/API 5L: Tiêu chuẩn phổ biến của Hoa Kỳ cho ống thép cacbon đen đúc dùng trong các ứng dụng nhiệt độ cao và áp suất cao.
  • EN 10210/EN 10297: Tiêu chuẩn châu Âu cho ống thép đúc nóng và ống thép hợp kim không hàn dùng cho mục đích áp suất.
  • JIS G3444/G3454: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho ống thép cacbon dùng cho mục đích chung và ống thép dùng cho dịch vụ áp suất.
  • TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam): Việt Nam cũng có các tiêu chuẩn riêng cho thép ống, ví dụ như TCVN 9093:2011 (Ống thép các bon không hàn dùng cho mục đích chịu áp lực).
  • Liên hệ
  • 122

Thép ống đúc đen là loại ống thép được sản xuất bằng phương pháp đúc nóng hoặc đúc nguội, không có mối hàn dọc theo thân ống. "Đen" ở đây thường chỉ lớp phủ bảo vệ bề mặt màu đen đặc trưng, thường là sơn hoặc dầu để chống gỉ sét trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

Xem thêm: 

Thép ống đúc đen

Tiêu chuẩn thép ống đúc đen 

Thép ống đúc đen được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật. Một số tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:

  • ASTM A106/A53/API 5L: Tiêu chuẩn phổ biến của Hoa Kỳ cho ống thép cacbon đen đúc dùng trong các ứng dụng nhiệt độ cao và áp suất cao.
  • EN 10210/EN 10297: Tiêu chuẩn châu Âu cho ống thép đúc nóng và ống thép hợp kim không hàn dùng cho mục đích áp suất.
  • JIS G3444/G3454: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho ống thép cacbon dùng cho mục đích chung và ống thép dùng cho dịch vụ áp suất.
  • TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam): Việt Nam cũng có các tiêu chuẩn riêng cho thép ống, ví dụ như TCVN 9093:2011 (Ống thép các bon không hàn dùng cho mục đích chịu áp lực).

Đặc điểm nổi bật của Thép Ống Đúc Đen

  • Không mối hàn: Đây là đặc điểm quan trọng nhất, tạo nên sự khác biệt với ống thép hàn. Việc không có mối hàn giúp ống có độ bền và khả năng chịu áp lực cao hơn, đồng đều hơn trên toàn bộ chiều dài.
  • Độ bền cao: Quy trình sản xuất ống đúc tạo ra cấu trúc thép đồng nhất, tăng cường độ bền cơ học và khả năng chịu lực.
  • Khả năng chịu áp lực tốt: Ống đúc đen có thể chịu được áp suất cao hơn so với ống thép hàn cùng kích thước, lý tưởng cho các ứng dụng cần độ an toàn cao.
  • Tính thẩm mỹ (tương đối): Lớp phủ đen mang lại vẻ ngoài công nghiệp, mạnh mẽ. Mặc dù không phải là yếu tố thẩm mỹ chính, nhưng màu đen có thể phù hợp với một số ứng dụng và môi trường thiết kế.
  • Đa dạng kích thước: Thép ống đúc đen có sẵn trong nhiều kích cỡ, độ dày và chiều dài khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ứng dụng.
  • Lớp phủ bảo vệ: Lớp sơn hoặc dầu màu đen giúp bảo vệ ống khỏi quá trình oxy hóa và ăn mòn trong thời gian lưu kho và vận chuyển trước khi sử dụng.

Đặc điểm thép ống đúc đen

Quy trình sản xuất Thép Ống Đúc Đen

Quy trình sản xuất ống đúc phức tạp hơn ống hàn và thường bao gồm các bước chính sau:

  1. Nung nóng phôi thép: Phôi thép tròn được nung nóng đến nhiệt độ cao.
  2. Đột lỗ phôi: Phôi thép nóng được đột lỗ ở giữa bằng trục đột.
  3. Cán và kéo dài ống: Phôi thép đã được đột lỗ tiếp tục được cán và kéo dài trên các máy cán ống chuyên dụng để tạo thành ống có kích thước và độ dày mong muốn.
  4. Nắn thẳng và định hình: Ống được nắn thẳng và định hình lại để đảm bảo độ chính xác về kích thước và hình dạng.
  5. Cắt ống: Ống được cắt thành các đoạn có chiều dài tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu.
  6. Xử lý bề mặt: Bề mặt ống được làm sạch và phủ lớp bảo vệ màu đen (sơn hoặc dầu).
  7. Kiểm tra chất lượng: Ống được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt về kích thước, độ bền, và các tiêu chuẩn khác.

Bảng giá thép ống đúc Đen tham khảo

Kích thước
(DN)

Đường kính ngoài
(mm)

Độ dày
(mm) 

T.Lượng
(Kg/Cây 6m)

 Đơn Giá
VNĐ/Kg)

DN15

21.3

2.77

7.596

23000

DN20

27.1

2.87

10.29

22000

DN25

33.4

3.38

15.012

21500

3.4

15.09

21500

4.6

19.602

21500

DN32

42.2

3.2

18.468

21000

3.5

20.04

21000

DN40

48.3

3.2

21.354

21000

3.55

23.508

21000

5.1

32.598

21000

DN50

60.3

3.91

32.622

20000

5.5

44.598

20000

DN65

76

4

42.612

19000

4.5

47.604

19000

5.16

54.084

19000

DN80

88.9

4

50.25

19000

5.5

67.872

19000

7.6

91.422

19000

DN100

114.3

4.5

73.11

19000

6.02

96.45

19000

8.6

134.496

19000

DN125

141.3

6.55

130.59

19000

7.11

141.168

19000

8.18

161.118

19000

DN150

168.3

7.11

169.572

19000

8.18

193.794

19000

DN200

219.1

8.18

255.282

19000

9.55

296.1

19000

DN250

273.1

9.27

361.866

19000

10.3

400.506

19000

DN300

323.9

9.27

431.544

19000

10.3

477.924

19000

Ứng dụng phổ biến của Thép Ống Đúc Đen

Thép ống đúc đen được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ vào độ bền và khả năng chịu áp lực cao. Một số ứng dụng chính bao gồm:

  • Dẫn dầu khí: Ống đúc đen là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống đường ống dẫn dầu, khí đốt trên bờ và ngoài khơi do khả năng chịu áp lực và độ bền cao, đảm bảo an toàn trong vận chuyển các chất dễ cháy nổ.
  • Nồi hơi và thiết bị áp lực: Trong các hệ thống nồi hơi, lò hơi, bình chịu áp lực, ống đúc đen được sử dụng để dẫn hơi nước, khí nóng và các chất lỏng khác dưới áp suất cao và nhiệt độ cao.
  • Cơ khí chế tạo: Ống đúc đen được dùng làm nguyên liệu để chế tạo các bộ phận máy móc, khung sườn, trục, và các chi tiết chịu lực trong ngành cơ khí chế tạo.
  • Xây dựng: Trong xây dựng, ống đúc đen có thể được sử dụng cho hệ thống giàn giáo chịu lực, kết cấu thép, hệ thống phòng cháy chữa cháy (dẫn nước áp lực cao), và các ứng dụng khác đòi hỏi độ bền và khả năng chịu lực.
  • Ngành công nghiệp ô tô: Một số bộ phận của ô tô như hệ thống ống xả, khung gầm có thể sử dụng ống đúc đen.
  • Hệ thống thủy lực và khí nén: Ống đúc đen phù hợp cho các hệ thống thủy lực và khí nén do khả năng chịu áp lực cao và độ bền.
  • Năng lượng: Trong các nhà máy điện, ống đúc đen được sử dụng trong hệ thống đường ống dẫn hơi nước, nước làm mát và các hệ thống khác.

Ứng dụng thép ống đúc đen

Phân loại ống thép đúc đen

  • Ống thép Hòa Phát: Hòa Phát là một tập đoàn lớn, uy tín hàng đầu Việt Nam trong ngành thép. Ống thép của Hòa Phát được biết đến với chất lượng ổn định, giá cả cạnh tranh, và mạng lưới phân phối rộng khắp. Hòa Phát có sản xuất ống thép đúc, tuy nhiên cần kiểm tra cụ thể dòng sản phẩm ống thép đúc đen không hàn (seamless black steel pipe) vì Hòa Phát nổi tiếng hơn với các loại ống thép hàn và thép xây dựng.
  • Ống thép Việt Đức: Việt Đức cũng là một thương hiệu thép có tiếng tại Việt Nam. Các sản phẩm của Việt Đức được đánh giá cao về chất lượng và độ bền. Việt Đức có thể có các sản phẩm ống thép đúc đen, cần kiểm tra dòng sản phẩm cụ thể.
  • Ống thép SeAH Việt Nam (SeAH Steel Vina Corporation): SeAH là tập đoàn thép ống lớn từ Hàn Quốc, có nhà máy tại Việt Nam. SeAH chuyên về các loại ống thép chất lượng cao, bao gồm cả ống thép đúc. Thương hiệu SeAH thường được liên kết với chất lượng và độ tin cậy, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi kỹ thuật cao.

Lưu ý khi mua Thép Ống Đúc Đen

  • Xác định rõ mục đích sử dụng: Để chọn đúng loại ống, kích thước, tiêu chuẩn và mác thép phù hợp.
  • Kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất: Đảm bảo ống được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng, có chứng chỉ kiểm định chất lượng (CO, CQ).
  • Kiểm tra bề mặt ống: Bề mặt ống phải sạch, không bị gỉ sét, không có vết nứt, rỗ, hoặc các khuyết tật khác.
  • Chọn nhà cung cấp uy tín: Mua từ các nhà cung cấp có uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.
  • Yêu cầu tư vấn kỹ thuật: Nếu cần, hãy yêu cầu tư vấn kỹ thuật từ nhà cung cấp hoặc chuyên gia để lựa chọn và sử dụng ống thép đúc đen một cách hiệu quả và an toàn.

Tóm lại

Thép ống đúc đen là vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ bền, khả năng chịu áp lực và tính ứng dụng cao. Việc hiểu rõ về đặc điểm, quy trình sản xuất, ứng dụng, và các lưu ý khi sử dụng sẽ giúp bạn lựa chọn và sử dụng loại ống này một cách hiệu quả và an toàn.


CÔNG TY SẮT THÉP ÁNH BÌNH MINH là đơn vị chuyên cung cấp các loại sắt thép xây dựng như thép cuộnsắt câythép ốngthép hìnhthép hộp, thép tấmtôn xà gồnhôm inox, và các loại phụ kiện thiết bị khác ngành xây dựng và PCCC của các thương hiệu lớn trên thị trường như Hoà Phát, Đông Á, Pomina, Việt Nhật, Nam Kim, Ánh Hoà, Hoa Sen...vv tại khu vực Bình Dương, Đồng Nai, HCM và các tỉnh lân cận.

Sắt thép ánh bình minh

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Trụ sở chính:  Số 1069 Huỳnh Văn Lũy, Phú Mỹ,Thủ Dầu Một
Điện Thoại: (0274) 3 881 990 - 3 881 991 - 3 881 992 - Fax: 3 881 989
Kho 1: ĐT 742 Ấp 5, Xã Vĩnh Tân, Tân Uyên, Bình Dương
Điện Thoại: 0274) 3 800 195 Fax: 3 800 191
Hotline: 0937407137 - 0937667441
Website : https://giasatthep24h.net/

Xem thêm:

Sản phẩm cùng loại

Zalo
Zalo
Hotline